Tiếng Việt
Nháy mắt tiếng Anh là gì?
nháy mắt tiếng Anh là wink /wɪŋk/. Hành động nháy mắt, dùng để giao tiếp hoặc thể hiện cảm xúc qua cử chỉ của mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wink
Ví dụ câu với nháy mắt / wink
- 1
Anh ấy gửi một cái nháy mắt để chào tôi.
He gave me a wink to say hello.
- 2
Cô ấy nháy mắt khi nói đùa.
She winked when she was joking.
Ghi chú dùng từ nháy mắt
Nháy mắt là hành động dùng mắt để giao tiếp không lời. Các từ liên quan: 'blink' (nháy mắt), 'glance' (liếc nhìn), 'flutter' (nhấp nháy).
Video minh hoạ nháy mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nháy mắt
Câu hỏi thường gặp về "nháy mắt"
Nháy mắt tiếng Anh là gì?
Nháy mắt tiếng Anh là "wink" (danh từ), nghĩa là: Hành động nháy mắt, dùng để giao tiếp hoặc thể hiện cảm xúc qua cử chỉ của mắt.
"wink" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wink" nghĩa tiếng Việt là "nháy mắt". Nháy mắt là hành động dùng mắt để giao tiếp không lời.
Phát âm "wink" như thế nào?
"wink" có phiên âm IPA /wɪŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wink"?
He gave me a wink to say hello. — Anh ấy gửi một cái nháy mắt để chào tôi.