Tiếng Việt
Nháy nháy tiếng Anh là gì?
nháy nháy tiếng Anh là blinking /ˈblɪŋkɪŋ/. Tính từ mô tả hành động nhấp nháy liên tục của mắt hoặc đèn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blinking
Ví dụ câu với nháy nháy / blinking
- 1
Cô ấy nháy mắt liên tục vì bị mỏi mắt.
She was blinking rapidly due to tired eyes.
- 2
Đèn nháy liên tục trong phòng tối.
The light was blinking constantly in the dark room.
Ghi chú dùng từ nháy nháy
Từ này mô tả hành động nhấp nháy của mắt hoặc đèn. Các từ liên quan gồm có 'flash' (nhấp nháy, lóe sáng), 'flicker' (lung lay, nhấp nháy) và 'blink' (nháy mắt).
Video minh hoạ nháy nháy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nháy nháy
Câu hỏi thường gặp về "nháy nháy"
Nháy nháy tiếng Anh là gì?
Nháy nháy tiếng Anh là "blinking" (tính từ), nghĩa là: Tính từ mô tả hành động nhấp nháy liên tục của mắt hoặc đèn.
"blinking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blinking" nghĩa tiếng Việt là "nháy nháy". Từ này mô tả hành động nhấp nháy của mắt hoặc đèn.
Phát âm "blinking" như thế nào?
"blinking" có phiên âm IPA /ˈblɪŋkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blinking"?
She was blinking rapidly due to tired eyes. — Cô ấy nháy mắt liên tục vì bị mỏi mắt.