The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhem nhẻm tiếng Anh là gì?

nhem nhẻm tiếng Anh là grubby /ˈɡrʌb.i/. bẩn thỉu, lem luốc, không sạch sẽ

Hình minh hoạ "nhem nhẻm" tiếng Anh là "grubby"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

grubby

Tính từ
/ˈɡrʌb.i/

Ví dụ câu với nhem nhẻm / grubby

  1. 1

    Quần áo của anh ấy rất nhem nhẻm sau khi làm việc ngoài trời.

    His clothes were very grubby after working outside.

  2. 2

    Căn phòng nhem nhẻm và bẩn thỉu.

    The room was grubby and dirty.

Ghi chú dùng từ nhem nhẻm

Từ 'grubby' mô tả sự bẩn thỉu, lem luốc. Các từ liên quan gồm 'dirty' (bẩn), 'filthy' (bẩn thỉu), 'unclean' (không sạch).

Video minh hoạ nhem nhẻm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhem nhẻm

Câu hỏi thường gặp về "nhem nhẻm"

Nhem nhẻm tiếng Anh là gì?

Nhem nhẻm tiếng Anh là "grubby" (tính từ), nghĩa là: bẩn thỉu, lem luốc, không sạch sẽ

"grubby" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"grubby" nghĩa tiếng Việt là "nhem nhẻm". Từ 'grubby' mô tả sự bẩn thỉu, lem luốc.

Phát âm "grubby" như thế nào?

"grubby" có phiên âm IPA /ˈɡrʌb.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "grubby"?

His clothes were very grubby after working outside. — Quần áo của anh ấy rất nhem nhẻm sau khi làm việc ngoài trời.