Tiếng Việt
Nhem nhuốc tiếng Anh là gì?
nhem nhuốc tiếng Anh là soiled /ˈsɔɪld/. bị bẩn hoặc dơ, thường do vết bẩn hoặc vết dơ gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
soiled
Ví dụ câu với nhem nhuốc / soiled
- 1
Quần áo của anh ấy bị bẩn sau khi làm việc ngoài trời.
His clothes are soiled after working outside.
- 2
Tấm thảm bị bẩn do rượu vang đổ lên đó.
The carpet is soiled from spilled wine.
Ghi chú dùng từ nhem nhuốc
Từ này mô tả trạng thái bị bẩn, thường liên quan đến quần áo hoặc bề mặt. Các từ liên quan gồm 'dirty' (bẩn), 'stained' (bết dính), 'stained' (bết dính).
Video minh hoạ nhem nhuốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhem nhuốc
Câu hỏi thường gặp về "nhem nhuốc"
Nhem nhuốc tiếng Anh là gì?
Nhem nhuốc tiếng Anh là "soiled" (tính từ), nghĩa là: bị bẩn hoặc dơ, thường do vết bẩn hoặc vết dơ gây ra.
"soiled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"soiled" nghĩa tiếng Việt là "nhem nhuốc". Từ này mô tả trạng thái bị bẩn, thường liên quan đến quần áo hoặc bề mặt.
Phát âm "soiled" như thế nào?
"soiled" có phiên âm IPA /ˈsɔɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "soiled"?
His clothes are soiled after working outside. — Quần áo của anh ấy bị bẩn sau khi làm việc ngoài trời.