Tiếng Việt
Nhét tiếng Anh là gì?
nhét tiếng Anh là Stuff /stʌf/. Nhét là hành động đưa vật gì đó vào trong một không gian chật hẹp hoặc đã đầy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stuff
Ví dụ câu với nhét / Stuff
- 1
Tôi nhét sách vào cặp của mình.
I stuff my bag with books.
- 2
Anh ấy nhét quần áo vào vali trước khi đi du lịch.
He stuffs clothes into his suitcase before traveling.
Ghi chú dùng từ nhét
Nhét là hành động đẩy hoặc đưa vật vào trong một chỗ chật hoặc đã đầy. Các từ liên quan: 'insert' (chèn vào), 'fill' (đổ đầy), 'pack' (đóng gói).
Video minh hoạ nhét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhét
Câu hỏi thường gặp về "nhét"
Nhét tiếng Anh là gì?
Nhét tiếng Anh là "Stuff" (động từ), nghĩa là: Nhét là hành động đưa vật gì đó vào trong một không gian chật hẹp hoặc đã đầy.
"Stuff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stuff" nghĩa tiếng Việt là "nhét". Nhét là hành động đẩy hoặc đưa vật vào trong một chỗ chật hoặc đã đầy.
Phát âm "Stuff" như thế nào?
"Stuff" có phiên âm IPA /stʌf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stuff"?
I stuff my bag with books. — Tôi nhét sách vào cặp của mình.