The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhồi nhét tiếng Anh là gì?

nhồi nhét tiếng Anh là Overstuff /ˌoʊvərˈstʌf/. Nhồi nhét là hành động làm đầy hoặc chèn quá nhiều thứ vào một chỗ, gây quá tải hoặc chật chội.

Hình minh hoạ "nhồi nhét" tiếng Anh là "Overstuff"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Overstuff

Động từ
/ˌoʊvərˈstʌf/

Ví dụ câu với nhồi nhét / Overstuff

  1. 1

    Anh ấy đã nhồi nhét quá nhiều quần áo vào vali của mình.

    He overstuffed his suitcase with too many clothes.

  2. 2

    Căn phòng nhỏ bị nhồi nhét quá nhiều đồ đạc.

    The small room was overstuffed with furniture.

Ghi chú dùng từ nhồi nhét

Nhồi nhét nghĩa là làm đầy quá mức, gây quá tải. Các từ liên quan gồm 'overcrowd' (tăng dân số quá mức), 'cram' (nhồi nhét chật kín), 'stuff' (nhồi nhét, chất đầy).

Video minh hoạ nhồi nhét

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhồi nhét

Câu hỏi thường gặp về "nhồi nhét"

Nhồi nhét tiếng Anh là gì?

Nhồi nhét tiếng Anh là "Overstuff" (động từ), nghĩa là: Nhồi nhét là hành động làm đầy hoặc chèn quá nhiều thứ vào một chỗ, gây quá tải hoặc chật chội.

"Overstuff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Overstuff" nghĩa tiếng Việt là "nhồi nhét". Nhồi nhét nghĩa là làm đầy quá mức, gây quá tải.

Phát âm "Overstuff" như thế nào?

"Overstuff" có phiên âm IPA /ˌoʊvərˈstʌf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Overstuff"?

He overstuffed his suitcase with too many clothes. — Anh ấy đã nhồi nhét quá nhiều quần áo vào vali của mình.