The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhiếp chính tiếng Anh là gì?

nhiếp chính tiếng Anh là regency /ˈriːdʒənsi/. Chức vụ hoặc thời kỳ người đứng đầu chính phủ hoặc quốc gia thay mặt vua hoặc hoàng đế chưa đủ tuổi trưởng thành hoặc không có khả năng điều hành.

Hình minh hoạ "nhiếp chính" tiếng Anh là "regency"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

regency

Danh từ
/ˈriːdʒənsi/

Ví dụ câu với nhiếp chính / regency

  1. 1

    During the regency, the queen acted as the ruler of the kingdom.

    Trong thời kỳ nhiếp chính, nữ hoàng đóng vai trò là người cai trị vương quốc.

  2. 2

    The regency lasted for five years until the king came of age.

    Thời kỳ nhiếp chính kéo dài năm năm cho đến khi vua trưởng thành.

Ghi chú dùng từ nhiếp chính

Nhiếp chính là giai đoạn hoặc chức vụ người thay mặt vua hoặc hoàng đế trong thời gian họ chưa đủ tuổi hoặc không thể tự điều hành. Các thuật ngữ liên quan gồm 'regent' (người nhiếp chính), 'monarchy' (chế độ quân chủ), 'abdication' (thoái vị).

Video minh hoạ nhiếp chính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhiếp chính

Câu hỏi thường gặp về "nhiếp chính"

Nhiếp chính tiếng Anh là gì?

Nhiếp chính tiếng Anh là "regency" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ hoặc thời kỳ người đứng đầu chính phủ hoặc quốc gia thay mặt vua hoặc hoàng đế chưa đủ tuổi trưởng thành hoặc không có khả năng điều hành.

"regency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"regency" nghĩa tiếng Việt là "nhiếp chính". Nhiếp chính là giai đoạn hoặc chức vụ người thay mặt vua hoặc hoàng đế trong thời gian họ chưa đủ tuổi hoặc không thể tự điều hành.

Phát âm "regency" như thế nào?

"regency" có phiên âm IPA /ˈriːdʒənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "regency"?

Trong thời kỳ nhiếp chính, nữ hoàng đóng vai trò là người cai trị vương quốc. — During the regency, the queen acted as the ruler of the kingdom.