Tiếng Việt
Nhiếp ảnh tiếng Anh là gì?
nhiếp ảnh tiếng Anh là photography /fəˈtɒɡrəfi/. Nghệ thuật hoặc kỹ thuật chụp ảnh để ghi lại hình ảnh của thế giới xung quanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
photography
Ví dụ câu với nhiếp ảnh / photography
- 1
Tôi thích học nhiếp ảnh để có thể chụp những bức ảnh đẹp.
I enjoy studying photography to capture beautiful images.
- 2
Nhiếp ảnh giúp tôi lưu giữ những khoảnh khắc quý giá trong cuộc đời.
Photography helps me preserve precious moments in life.
Ghi chú dùng từ nhiếp ảnh
Nhiếp ảnh là nghệ thuật chụp ảnh, liên quan đến các thuật ngữ như 'camera' (máy ảnh), 'lens' (ống kính), và 'exposure' (phơi sáng).
Video minh hoạ nhiếp ảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiếp ảnh
- ảnhphoto
- nghề nhiếp ảnhphotography profession
- thuật nhiếp ảnhphotography
- đi chụp ảnhgo for photography
- nhiếp chínhregency
- chụp phơi sángLong exposure photography
- chụp xóa phôngBokeh photography
- Phòng chụp ảnhPhotography studio
- thích chụp ảnhEnjoy Photography
- chụp ngoại cảnhOutdoor photography
- sở thích chụp ảnhphotography
- phông nền chụp ảnhphotography backdrop
Câu hỏi thường gặp về "nhiếp ảnh"
Nhiếp ảnh tiếng Anh là gì?
Nhiếp ảnh tiếng Anh là "photography" (danh từ), nghĩa là: Nghệ thuật hoặc kỹ thuật chụp ảnh để ghi lại hình ảnh của thế giới xung quanh.
"photography" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"photography" nghĩa tiếng Việt là "nhiếp ảnh". Nhiếp ảnh là nghệ thuật chụp ảnh, liên quan đến các thuật ngữ như 'camera' (máy ảnh), 'lens' (ống kính), và 'exposure' (phơi sáng).
Phát âm "photography" như thế nào?
"photography" có phiên âm IPA /fəˈtɒɡrəfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "photography"?
I enjoy studying photography to capture beautiful images. — Tôi thích học nhiếp ảnh để có thể chụp những bức ảnh đẹp.