The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhiều đầm lầy tiếng Anh là gì?

nhiều đầm lầy tiếng Anh là swampy /ˈswɒmpi/. Có nhiều đầm lầy hoặc đất ngập nước, thường ẩm ướt và khó đi lại.

Hình minh hoạ "nhiều đầm lầy" tiếng Anh là "swampy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

swampy

Tính từ
/ˈswɒmpi/

Ví dụ câu với nhiều đầm lầy / swampy

  1. 1

    Khu rừng này rất nhiều đầm lầy, phù hợp cho các loài động vật thích sống trong môi trường ẩm ướt.

    The area is very swampy, making it difficult to walk through.

  2. 2

    Chúng tôi phải cẩn thận khi đi qua vùng đất nhiều đầm lầy này để tránh bị lún.

    We had to be careful when crossing the swampy terrain to avoid sinking.

Ghi chú dùng từ nhiều đầm lầy

Từ này mô tả đặc điểm của vùng đất nhiều đầm lầy, thường ẩm ướt và khó đi lại. Các từ liên quan gồm 'marsh' (đầm lầy), 'wetland' (đồng đất ngập nước), và 'bog' (đầm lầy đặc biệt, thường có thực vật đặc trưng).

Video minh hoạ nhiều đầm lầy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhiều đầm lầy

Câu hỏi thường gặp về "nhiều đầm lầy"

Nhiều đầm lầy tiếng Anh là gì?

Nhiều đầm lầy tiếng Anh là "swampy" (tính từ), nghĩa là: Có nhiều đầm lầy hoặc đất ngập nước, thường ẩm ướt và khó đi lại.

"swampy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"swampy" nghĩa tiếng Việt là "nhiều đầm lầy". Từ này mô tả đặc điểm của vùng đất nhiều đầm lầy, thường ẩm ướt và khó đi lại.

Phát âm "swampy" như thế nào?

"swampy" có phiên âm IPA /ˈswɒmpi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "swampy"?

The area is very swampy, making it difficult to walk through. — Khu rừng này rất nhiều đầm lầy, phù hợp cho các loài động vật thích sống trong môi trường ẩm ướt.