Tiếng Việt
Nhiều tiếng Anh là gì?
nhiều tiếng Anh là many /ˈmɛni/. Số lượng lớn, nhiều hơn một ít hoặc một số lượng đáng kể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
many
Ví dụ câu với nhiều / many
- 1
Có nhiều sách trên bàn.
There are many books on the table.
- 2
Cô ấy có nhiều bạn bè.
She has many friends.
Ghi chú dùng từ nhiều
Từ 'many' dùng để chỉ số lượng lớn, thường đi kèm với danh từ đếm được. Các từ liên quan: 'several' (vài), 'few' (ít), 'numerous' (nhiều, trang trọng).
Video minh hoạ nhiều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhiều
Câu hỏi thường gặp về "nhiều"
Nhiều tiếng Anh là gì?
Nhiều tiếng Anh là "many" (tính từ), nghĩa là: Số lượng lớn, nhiều hơn một ít hoặc một số lượng đáng kể.
"many" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"many" nghĩa tiếng Việt là "nhiều". Từ 'many' dùng để chỉ số lượng lớn, thường đi kèm với danh từ đếm được.
Phát âm "many" như thế nào?
"many" có phiên âm IPA /ˈmɛni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "many"?
There are many books on the table. — Có nhiều sách trên bàn.