Tiếng Việt
Nhịu mồm tiếng Anh là gì?
nhịu mồm tiếng Anh là Slur /slɜːr/. Nói lắp bắp hoặc nói không rõ ràng do khó khăn hoặc cố ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Slur
Ví dụ câu với nhịu mồm / Slur
- 1
Anh ấy thường nhịu mồm khi nói trước đám đông.
He often slurs his words when speaking in front of a crowd.
- 2
Cô ấy nhịu mồm vì bị cảm lạnh.
She slurs her speech because of a cold.
Ghi chú dùng từ nhịu mồm
Nhịu mồm là hành động nói không rõ ràng, thường do khó khăn hoặc cố ý. Các từ liên quan: lắp bắp (stammer), nói lắp (stutter), nói không rõ ràng (mumble).
Video minh hoạ nhịu mồm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhịu mồm
Câu hỏi thường gặp về "nhịu mồm"
Nhịu mồm tiếng Anh là gì?
Nhịu mồm tiếng Anh là "Slur" (động từ), nghĩa là: Nói lắp bắp hoặc nói không rõ ràng do khó khăn hoặc cố ý.
"Slur" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Slur" nghĩa tiếng Việt là "nhịu mồm". Nhịu mồm là hành động nói không rõ ràng, thường do khó khăn hoặc cố ý.
Phát âm "Slur" như thế nào?
"Slur" có phiên âm IPA /slɜːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Slur"?
He often slurs his words when speaking in front of a crowd. — Anh ấy thường nhịu mồm khi nói trước đám đông.