Tiếng Việt
Mồm tiếng Anh là gì?
mồm tiếng Anh là Mouth /maʊθ/. Phần trên của đầu dùng để nói và ăn, gồm môi và khoang miệng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mouth
Ví dụ câu với mồm / Mouth
- 1
Anh ấy mở mồm ra để nói chuyện.
He opened his mouth to speak.
- 2
Cô ấy cắn mồm vì đói.
She bit her mouth because she was hungry.
Ghi chú dùng từ mồm
Mồm là bộ phận trên đầu để nói và ăn. Các từ liên quan: 'lips' (môi), 'teeth' (răng), 'tongue' (lưỡi).
Video minh hoạ mồm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mồm
Câu hỏi thường gặp về "mồm"
Mồm tiếng Anh là gì?
Mồm tiếng Anh là "Mouth" (danh từ), nghĩa là: Phần trên của đầu dùng để nói và ăn, gồm môi và khoang miệng.
"Mouth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mouth" nghĩa tiếng Việt là "mồm". Mồm là bộ phận trên đầu để nói và ăn.
Phát âm "Mouth" như thế nào?
"Mouth" có phiên âm IPA /maʊθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mouth"?
He opened his mouth to speak. — Anh ấy mở mồm ra để nói chuyện.