The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhíu tiếng Anh là gì?

nhíu tiếng Anh là frown /ˈkɒntrækt/. Nhíu mày, thể hiện sự không hài lòng hoặc suy nghĩ.

Hình minh hoạ "nhíu" tiếng Anh là "frown"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

frown

Động từ
/ˈkɒntrækt/

Ví dụ câu với nhíu / frown

  1. 1

    Cô ấy nhíu mày khi nghe tin đó.

    She frowned when she heard the news.

  2. 2

    Anh ấy nhíu mày vì sự khó hiểu của bài học.

    He frowned at the confusing lesson.

Ghi chú dùng từ nhíu

Nhíu là hành động nhăn mặt để thể hiện sự không hài lòng hoặc suy nghĩ. Các từ liên quan: 'scowl' (lườm), 'glare' (lườm nguýt), 'crease' (nhăn).

Video minh hoạ nhíu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nhíu

Câu hỏi thường gặp về "nhíu"

Nhíu tiếng Anh là gì?

Nhíu tiếng Anh là "frown" (động từ), nghĩa là: Nhíu mày, thể hiện sự không hài lòng hoặc suy nghĩ.

"frown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"frown" nghĩa tiếng Việt là "nhíu". Nhíu là hành động nhăn mặt để thể hiện sự không hài lòng hoặc suy nghĩ.

Phát âm "frown" như thế nào?

"frown" có phiên âm IPA /ˈkɒntrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "frown"?

She frowned when she heard the news. — Cô ấy nhíu mày khi nghe tin đó.