Tiếng Việt
Nhăn trán tiếng Anh là gì?
nhăn trán tiếng Anh là Frown /fraʊn/. Nhăn trán là hành động nhướng chân mày xuống thể hiện sự khó chịu hoặc suy nghĩ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Frown
Ví dụ câu với nhăn trán / Frown
- 1
Anh ấy nhăn trán khi nghe tin xấu.
He frowned when he heard the bad news.
- 2
Cô ấy nhăn trán vì lo lắng.
She frowned out of worry.
Ghi chú dùng từ nhăn trán
Nhăn trán thể hiện sự không hài lòng hoặc suy nghĩ. Các từ liên quan: 'scowl' (lườm), 'glower' (nhìn giận dữ), 'crease' (nếp nhăn).
Video minh hoạ nhăn trán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhăn trán
Câu hỏi thường gặp về "nhăn trán"
Nhăn trán tiếng Anh là gì?
Nhăn trán tiếng Anh là "Frown" (động từ), nghĩa là: Nhăn trán là hành động nhướng chân mày xuống thể hiện sự khó chịu hoặc suy nghĩ.
"Frown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Frown" nghĩa tiếng Việt là "nhăn trán". Nhăn trán thể hiện sự không hài lòng hoặc suy nghĩ.
Phát âm "Frown" như thế nào?
"Frown" có phiên âm IPA /fraʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Frown"?
He frowned when he heard the bad news. — Anh ấy nhăn trán khi nghe tin xấu.