Tiếng Việt
Nhớ quê hương tiếng Anh là gì?
nhớ quê hương tiếng Anh là homesick /ˈhoʊmsɪk/. Cảm giác nhớ nhà, nhớ quê hương khi xa quê hoặc xa gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
homesick
Ví dụ câu với nhớ quê hương / homesick
- 1
Tôi cảm thấy rất nhớ quê hương khi xa nhà lâu ngày.
I feel very homesick when I am away from home for a long time.
- 2
Cô ấy luôn nhớ quê hương của mình mỗi khi nhớ nhà.
She always feels homesick whenever she misses her hometown.
Ghi chú dùng từ nhớ quê hương
Homesick mô tả cảm giác nhớ nhà, thường gặp khi xa quê hoặc xa gia đình. Các từ liên quan gồm 'nostalgia' (hoài niệm), 'longing' (khao khát), 'wanderlust' (đam mê du lịch).
Video minh hoạ nhớ quê hương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhớ quê hương
Câu hỏi thường gặp về "nhớ quê hương"
Nhớ quê hương tiếng Anh là gì?
Nhớ quê hương tiếng Anh là "homesick" (tính từ), nghĩa là: Cảm giác nhớ nhà, nhớ quê hương khi xa quê hoặc xa gia đình.
"homesick" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"homesick" nghĩa tiếng Việt là "nhớ quê hương". Homesick mô tả cảm giác nhớ nhà, thường gặp khi xa quê hoặc xa gia đình.
Phát âm "homesick" như thế nào?
"homesick" có phiên âm IPA /ˈhoʊmsɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "homesick"?
I feel very homesick when I am away from home for a long time. — Tôi cảm thấy rất nhớ quê hương khi xa nhà lâu ngày.