Tiếng Việt
Quê hương tiếng Anh là gì?
quê hương tiếng Anh là hometown /ˈhoʊmˌtaʊn/. Nơi sinh hoặc nơi mà người đó coi là quê nhà, nơi gắn bó về mặt tinh thần và cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hometown
Ví dụ câu với quê hương / hometown
- 1
Tôi luôn nhớ về quê hương của mình trong những ngày xa xứ.
I always think of my hometown when I am abroad.
- 2
Quê hương là nơi chứa đựng những ký ức đẹp nhất của tôi.
Hometown is where my most beautiful memories are stored.
Ghi chú dùng từ quê hương
Quê hương là nơi sinh ra hoặc nơi mà người ta cảm thấy gắn bó về mặt tinh thần. Các từ liên quan gồm có 'native land' (quê cha đất tổ), 'homeland' (quê hương), và 'birthplace' (nơi sinh).
Video minh hoạ quê hương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quê hương
Câu hỏi thường gặp về "quê hương"
Quê hương tiếng Anh là gì?
Quê hương tiếng Anh là "hometown" (danh từ), nghĩa là: Nơi sinh hoặc nơi mà người đó coi là quê nhà, nơi gắn bó về mặt tinh thần và cảm xúc.
"hometown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hometown" nghĩa tiếng Việt là "quê hương". Quê hương là nơi sinh ra hoặc nơi mà người ta cảm thấy gắn bó về mặt tinh thần.
Phát âm "hometown" như thế nào?
"hometown" có phiên âm IPA /ˈhoʊmˌtaʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hometown"?
I always think of my hometown when I am abroad. — Tôi luôn nhớ về quê hương của mình trong những ngày xa xứ.