Tiếng Việt
Nhóm máu tiếng Anh là gì?
nhóm máu tiếng Anh là blood type /blʌd taɪp/. Loại máu của một người dựa trên các đặc điểm di truyền, thường dùng để xác định nhóm máu trong truyền máu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blood type
Ví dụ câu với nhóm máu / blood type
- 1
Bạn biết nhóm máu của mình chưa?
Do you know your blood type?
- 2
Nhóm máu O là phổ biến nhất trên thế giới.
Blood type O is the most common worldwide.
Ghi chú dùng từ nhóm máu
Nhóm máu là phân loại dựa trên các kháng nguyên trong máu, như A, B, AB, và O. Các thuật ngữ liên quan gồm 'blood donation' (hiến máu), 'antigen' (kháng nguyên), 'antibody' (kháng thể).
Video minh hoạ nhóm máu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhóm máu
Câu hỏi thường gặp về "nhóm máu"
Nhóm máu tiếng Anh là gì?
Nhóm máu tiếng Anh là "blood type" (danh từ), nghĩa là: Loại máu của một người dựa trên các đặc điểm di truyền, thường dùng để xác định nhóm máu trong truyền máu.
"blood type" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blood type" nghĩa tiếng Việt là "nhóm máu". Nhóm máu là phân loại dựa trên các kháng nguyên trong máu, như A, B, AB, và O.
Phát âm "blood type" như thế nào?
"blood type" có phiên âm IPA /blʌd taɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blood type"?
Do you know your blood type? — Bạn biết nhóm máu của mình chưa?