Tiếng Việt
Nhóm đạo tiếng Anh là gì?
nhóm đạo tiếng Anh là communion /kəmˈjunjən/. Sự tham gia hoặc liên kết chặt chẽ trong một nhóm tôn giáo hoặc cộng đồng tín ngưỡng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
communion
Ví dụ câu với nhóm đạo / communion
- 1
Các thành viên trong nhóm đạo thường xuyên tham gia lễ nghi chung.
Members of the communion regularly participate in shared rituals.
- 2
Nhiều người tìm kiếm sự an ủi trong nhóm đạo của họ.
Many find comfort in their religious communion.
Ghi chú dùng từ nhóm đạo
Nhóm đạo đề cập đến cộng đồng tôn giáo hoặc tín ngưỡng. Các thuật ngữ liên quan: 'church' (giáo hội), 'faith' (đức tin), 'ritual' (nghi lễ).
Video minh hoạ nhóm đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhóm đạo
Câu hỏi thường gặp về "nhóm đạo"
Nhóm đạo tiếng Anh là gì?
Nhóm đạo tiếng Anh là "communion" (danh từ), nghĩa là: Sự tham gia hoặc liên kết chặt chẽ trong một nhóm tôn giáo hoặc cộng đồng tín ngưỡng.
"communion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"communion" nghĩa tiếng Việt là "nhóm đạo". Nhóm đạo đề cập đến cộng đồng tôn giáo hoặc tín ngưỡng.
Phát âm "communion" như thế nào?
"communion" có phiên âm IPA /kəmˈjunjən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "communion"?
Members of the communion regularly participate in shared rituals. — Các thành viên trong nhóm đạo thường xuyên tham gia lễ nghi chung.