The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhỏm nhẻm tiếng Anh là gì?

nhỏm nhẻm tiếng Anh là grimy /ˈɡraɪ.mi/. bị bẩn hoặc dơ bẩn, thường là do bụi bặm hoặc dầu mỡ.

Hình minh hoạ "nhỏm nhẻm" tiếng Anh là "grimy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

grimy

Tính từ
/ˈɡraɪ.mi/

Ví dụ câu với nhỏm nhẻm / grimy

  1. 1

    Xe ô tô của anh ấy rất nhỏm nhẻm sau khi đi qua đường đất.

    His car was very grimy after driving through the muddy road.

  2. 2

    Tấm áo của cô ấy nhỏm nhẻm vì bị bẩn trong khi làm vườn.

    Her shirt was grimy from working in the garden.

Ghi chú dùng từ nhỏm nhẻm

Từ 'grimy' mô tả trạng thái bẩn hoặc dơ của vật thể, thường liên quan đến bụi bặm hoặc dầu mỡ. Các từ liên quan gồm 'dirty' (bẩn), 'filthy' (dơ bẩn), và 'stained' (bẩn do vết bẩn).

Video minh hoạ nhỏm nhẻm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nhỏm nhẻm

Câu hỏi thường gặp về "nhỏm nhẻm"

Nhỏm nhẻm tiếng Anh là gì?

Nhỏm nhẻm tiếng Anh là "grimy" (tính từ), nghĩa là: bị bẩn hoặc dơ bẩn, thường là do bụi bặm hoặc dầu mỡ.

"grimy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"grimy" nghĩa tiếng Việt là "nhỏm nhẻm". Từ 'grimy' mô tả trạng thái bẩn hoặc dơ của vật thể, thường liên quan đến bụi bặm hoặc dầu mỡ.

Phát âm "grimy" như thế nào?

"grimy" có phiên âm IPA /ˈɡraɪ.mi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "grimy"?

His car was very grimy after driving through the muddy road. — Xe ô tô của anh ấy rất nhỏm nhẻm sau khi đi qua đường đất.