Tiếng Việt
Nhỏm tiếng Anh là gì?
nhỏm tiếng Anh là Lean forward /liːn ˈfɔːrwərd/. Dịch chuyển phần trên của cơ thể về phía trước, thường để nhìn rõ hơn hoặc thể hiện sự quan tâm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lean forward
Ví dụ câu với nhỏm / Lean forward
- 1
Cô ấy nhỏm người về phía trước để xem rõ hơn.
She leaned forward to get a better look.
- 2
Anh nhỏm người về phía trước khi bắt đầu cuộc họp.
He leaned forward as the meeting started.
Ghi chú dùng từ nhỏm
Nhỏm là hành động nghiêng người về phía trước để tập trung hoặc quan sát kỹ hơn. Các từ liên quan gồm 'bend', 'lean', 'incline' đều mô tả hành động nghiêng hoặc cúi người.
Video minh hoạ nhỏm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhỏm
Câu hỏi thường gặp về "nhỏm"
Nhỏm tiếng Anh là gì?
Nhỏm tiếng Anh là "Lean forward" (động từ), nghĩa là: Dịch chuyển phần trên của cơ thể về phía trước, thường để nhìn rõ hơn hoặc thể hiện sự quan tâm.
"Lean forward" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lean forward" nghĩa tiếng Việt là "nhỏm". Nhỏm là hành động nghiêng người về phía trước để tập trung hoặc quan sát kỹ hơn.
Phát âm "Lean forward" như thế nào?
"Lean forward" có phiên âm IPA /liːn ˈfɔːrwərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lean forward"?
She leaned forward to get a better look. — Cô ấy nhỏm người về phía trước để xem rõ hơn.