The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhóm thất tinh tiếng Anh là gì?

nhóm thất tinh tiếng Anh là Pleiades /ˈpliəˌdiz/. Nhóm sao gồm các ngôi sao sáng nằm gần nhau trên bầu trời, thường được gọi là Thất Tinh trong văn hóa Việt Nam.

Hình minh hoạ "nhóm thất tinh" tiếng Anh là "Pleiades"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pleiades

Danh từ
/ˈpliəˌdiz/

Ví dụ câu với nhóm thất tinh / Pleiades

  1. 1

    Các ngôi sao trong nhóm thất tinh có thể nhìn thấy rõ vào ban đêm.

    The stars in the Pleiades cluster are visible to the naked eye at night.

  2. 2

    Trong thần thoại Hy Lạp, nhóm thất tinh liên quan đến các câu chuyện về các nữ thần.

    In Greek mythology, the Pleiades are associated with stories about the seven sisters.

Ghi chú dùng từ nhóm thất tinh

Thất tinh là nhóm sao gồm 7 ngôi sao sáng, còn gọi là Pleiades trong tiếng Anh. Các thuật ngữ liên quan: 'constellation' (chòm sao), 'star cluster' (nhóm sao), 'astronomy' (thiên văn học).

Video minh hoạ nhóm thất tinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhóm thất tinh

Câu hỏi thường gặp về "nhóm thất tinh"

Nhóm thất tinh tiếng Anh là gì?

Nhóm thất tinh tiếng Anh là "Pleiades" (danh từ), nghĩa là: Nhóm sao gồm các ngôi sao sáng nằm gần nhau trên bầu trời, thường được gọi là Thất Tinh trong văn hóa Việt Nam.

"Pleiades" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pleiades" nghĩa tiếng Việt là "nhóm thất tinh". Thất tinh là nhóm sao gồm 7 ngôi sao sáng, còn gọi là Pleiades trong tiếng Anh.

Phát âm "Pleiades" như thế nào?

"Pleiades" có phiên âm IPA /ˈpliəˌdiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pleiades"?

The stars in the Pleiades cluster are visible to the naked eye at night. — Các ngôi sao trong nhóm thất tinh có thể nhìn thấy rõ vào ban đêm.