Tiếng Việt
Nhui tiếng Anh là gì?
nhui tiếng Anh là Singe /sɪndʒ/. Làm cháy xém bề mặt của thức ăn bằng lửa hoặc nhiệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Singe
Ví dụ câu với nhui / Singe
- 1
Bạn cần cẩn thận khi nướng thịt để không bị cháy xém.
Be careful when grilling the meat so it doesn't get singed.
- 2
Lửa đã làm cháy xém phần ngoài của bánh mì.
The fire caused the outside of the bread to become singed.
Ghi chú dùng từ nhui
Nhui là hành động làm cháy xém bề mặt thức ăn do nhiệt hoặc lửa. Các từ liên quan: burn (cháy), scorch (bị cháy xém nhẹ), char (bị cháy đen).
Video minh hoạ nhui
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Câu hỏi thường gặp về "nhui"
Nhui tiếng Anh là gì?
Nhui tiếng Anh là "Singe" (động từ), nghĩa là: Làm cháy xém bề mặt của thức ăn bằng lửa hoặc nhiệt.
"Singe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Singe" nghĩa tiếng Việt là "nhui". Nhui là hành động làm cháy xém bề mặt thức ăn do nhiệt hoặc lửa.
Phát âm "Singe" như thế nào?
"Singe" có phiên âm IPA /sɪndʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Singe"?
Be careful when grilling the meat so it doesn't get singed. — Bạn cần cẩn thận khi nướng thịt để không bị cháy xém.