Tiếng Việt
Nhủi tiếng Anh là gì?
nhủi tiếng Anh là Burrow /ˈbʌroʊ/. đào hang, làm tổ trong đất để trú ẩn hoặc sinh sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Burrow
Ví dụ câu với nhủi / Burrow
- 1
Con chuột nhủi rất thích đào hang trong đất.
The mouse loves to burrow in the ground.
- 2
Chúng tôi đã thấy những con thỏ nhủi trong khu vườn.
We saw some rabbits burrowing in the garden.
Ghi chú dùng từ nhủi
Nhủi là hành động đào đất để tạo hang hoặc tổ. Các từ liên quan: 'dig' (đào), 'tunnel' (đường hầm), 'den' (hang, nơi trú ẩn).
Video minh hoạ nhủi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhủi
Câu hỏi thường gặp về "nhủi"
Nhủi tiếng Anh là gì?
Nhủi tiếng Anh là "Burrow" (động từ), nghĩa là: đào hang, làm tổ trong đất để trú ẩn hoặc sinh sống.
"Burrow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Burrow" nghĩa tiếng Việt là "nhủi". Nhủi là hành động đào đất để tạo hang hoặc tổ.
Phát âm "Burrow" như thế nào?
"Burrow" có phiên âm IPA /ˈbʌroʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Burrow"?
The mouse loves to burrow in the ground. — Con chuột nhủi rất thích đào hang trong đất.