The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Những đứa trẻ mới sinh tiếng Anh là gì?

những đứa trẻ mới sinh tiếng Anh là infants /ˈɪnfənts/. Những đứa trẻ mới sinh, thường từ sơ sinh đến dưới 1 tuổi.

Hình minh hoạ "những đứa trẻ mới sinh" tiếng Anh là "infants"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

infants

Danh từ
/ˈɪnfənts/

Ví dụ câu với những đứa trẻ mới sinh / infants

  1. 1

    Các bà mẹ cần chăm sóc những đứa trẻ mới sinh cẩn thận.

    Mothers need to carefully care for infants.

  2. 2

    Trường mẫu giáo dành cho những đứa trẻ mới sinh.

    The nursery is for infants.

Ghi chú dùng từ những đứa trẻ mới sinh

Infants là từ chỉ những đứa trẻ mới sinh hoặc dưới 1 tuổi. Các từ liên quan: baby (trẻ sơ sinh), toddler (trẻ tập đi), newborn (trẻ sơ sinh mới sinh ra).

Video minh hoạ những đứa trẻ mới sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với những đứa trẻ mới sinh

Câu hỏi thường gặp về "những đứa trẻ mới sinh"

Những đứa trẻ mới sinh tiếng Anh là gì?

Những đứa trẻ mới sinh tiếng Anh là "infants" (danh từ), nghĩa là: Những đứa trẻ mới sinh, thường từ sơ sinh đến dưới 1 tuổi.

"infants" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"infants" nghĩa tiếng Việt là "những đứa trẻ mới sinh". Infants là từ chỉ những đứa trẻ mới sinh hoặc dưới 1 tuổi.

Phát âm "infants" như thế nào?

"infants" có phiên âm IPA /ˈɪnfənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "infants"?

Mothers need to carefully care for infants. — Các bà mẹ cần chăm sóc những đứa trẻ mới sinh cẩn thận.