Tiếng Việt
Trẻ tiếng Anh là gì?
trẻ tiếng Anh là young /jʌŋ/. Người hoặc vật còn nhỏ tuổi, chưa trưởng thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
young
Ví dụ câu với trẻ / young
- 1
Cô ấy là một cô gái trẻ.
She is a young girl.
- 2
Chúng tôi chơi đùa cùng những đứa trẻ trong công viên.
We played with the young children in the park.
Ghi chú dùng từ trẻ
Từ 'young' dùng để chỉ người hoặc vật còn nhỏ tuổi. Các từ liên quan gồm 'child' (trẻ con), 'adolescent' (thiếu niên), 'juvenile' (thiếu niên, trẻ vị thành niên).
Video minh hoạ trẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với trẻ
Câu hỏi thường gặp về "trẻ"
Trẻ tiếng Anh là gì?
Trẻ tiếng Anh là "young" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật còn nhỏ tuổi, chưa trưởng thành.
"young" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"young" nghĩa tiếng Việt là "trẻ". Từ 'young' dùng để chỉ người hoặc vật còn nhỏ tuổi.
Phát âm "young" như thế nào?
"young" có phiên âm IPA /jʌŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "young"?
She is a young girl. — Cô ấy là một cô gái trẻ.