Tiếng Việt
Nhưng vì tiếng Anh là gì?
nhưng vì tiếng Anh là but because /bʌt bɪˈkɒz/. Liên từ dùng để diễn đạt ý 'nhưng' và 'vì' trong câu ghép, thể hiện sự đối lập hoặc nguyên nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
but because
Ví dụ câu với nhưng vì / but because
- 1
Tôi muốn đi chơi, nhưng vì trời mưa nên ở nhà.
I want to go out, but because of the rain, I stayed home.
- 2
Cô ấy học rất chăm chỉ, nhưng vì thiếu ngủ nên mệt mỏi.
She studies very hard, but because she lacks sleep, she feels tired.
Ghi chú dùng từ nhưng vì
Nhưng vì là liên từ kết hợp hai ý, thể hiện sự đối lập hoặc nguyên nhân. Các từ liên quan gồm 'but', 'because', 'although'.
Video minh hoạ nhưng vì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhưng vì
Câu hỏi thường gặp về "nhưng vì"
Nhưng vì tiếng Anh là gì?
Nhưng vì tiếng Anh là "but because" (liên từ), nghĩa là: Liên từ dùng để diễn đạt ý 'nhưng' và 'vì' trong câu ghép, thể hiện sự đối lập hoặc nguyên nhân.
"but because" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"but because" nghĩa tiếng Việt là "nhưng vì". Nhưng vì là liên từ kết hợp hai ý, thể hiện sự đối lập hoặc nguyên nhân.
Phát âm "but because" như thế nào?
"but because" có phiên âm IPA /bʌt bɪˈkɒz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "but because"?
I want to go out, but because of the rain, I stayed home. — Tôi muốn đi chơi, nhưng vì trời mưa nên ở nhà.