The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Son rỗi tiếng Anh là gì?

son rỗi tiếng Anh là idle because of not having kids /ˈaɪdl/. Những người không có con thường rảnh rỗi, không bận rộn.

Hình minh hoạ "son rỗi" tiếng Anh là "idle because of not having kids"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

idle because of not having kids

Tính từ
/ˈaɪdl/

Ví dụ câu với son rỗi / idle because of not having kids

  1. 1

    Anh ấy thường rảnh rỗi vào buổi chiều để đọc sách.

    He is often idle in the afternoons to read books.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy rảnh rỗi sau khi con trai đi học.

    She feels idle after her son goes to school.

Ghi chú dùng từ son rỗi

Từ 'son rỗi' mô tả trạng thái không có việc gì làm, thường liên quan đến người không có con hoặc không có công việc. Các từ liên quan gồm 'bored', 'leisure', 'unoccupied'.

Video minh hoạ son rỗi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với son rỗi

Câu hỏi thường gặp về "son rỗi"

Son rỗi tiếng Anh là gì?

Son rỗi tiếng Anh là "idle because of not having kids" (tính từ), nghĩa là: Những người không có con thường rảnh rỗi, không bận rộn.

"idle because of not having kids" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"idle because of not having kids" nghĩa tiếng Việt là "son rỗi". Từ 'son rỗi' mô tả trạng thái không có việc gì làm, thường liên quan đến người không có con hoặc không có công việc.

Phát âm "idle because of not having kids" như thế nào?

"idle because of not having kids" có phiên âm IPA /ˈaɪdl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "idle because of not having kids"?

He is often idle in the afternoons to read books. — Anh ấy thường rảnh rỗi vào buổi chiều để đọc sách.