Tiếng Việt
Nhường chỗ tiếng Anh là gì?
nhường chỗ tiếng Anh là give way to /gɪv weɪ tu/. Chấp nhận nhường chỗ hoặc quyền ưu tiên cho người khác khi cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
give way to
Ví dụ câu với nhường chỗ / give way to
- 1
Xe này phải nhường chỗ cho xe đang đến gần.
This car must give way to the oncoming vehicle.
- 2
Bạn nên nhường chỗ cho người già trong xe buýt.
You should give way to the elderly on the bus.
Ghi chú dùng từ nhường chỗ
Nhường chỗ là hành động cho phép người khác đi trước hoặc chiếm ưu thế. Các từ liên quan gồm 'yield', 'cede', 'allow' đều mang ý nghĩa nhường nhịn hoặc nhường chỗ.
Video minh hoạ nhường chỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhường chỗ
Câu hỏi thường gặp về "nhường chỗ"
Nhường chỗ tiếng Anh là gì?
Nhường chỗ tiếng Anh là "give way to" (danh từ), nghĩa là: Chấp nhận nhường chỗ hoặc quyền ưu tiên cho người khác khi cần thiết.
"give way to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"give way to" nghĩa tiếng Việt là "nhường chỗ". Nhường chỗ là hành động cho phép người khác đi trước hoặc chiếm ưu thế.
Phát âm "give way to" như thế nào?
"give way to" có phiên âm IPA /gɪv weɪ tu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "give way to"?
This car must give way to the oncoming vehicle. — Xe này phải nhường chỗ cho xe đang đến gần.