The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chỗ tiếng Anh là gì?

Chỗ tiếng Anh là Place /pleɪs/. Vị trí hoặc không gian nhất định để đặt hoặc để xảy ra một sự việc.

Hình minh hoạ "Chỗ" tiếng Anh là "Place"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Place

Danh từ
/pleɪs/

Ví dụ câu với Chỗ / Place

  1. 1

    Chỗ ngồi của tôi ở cuối phòng.

    My seat is at the back of the room.

  2. 2

    Chỗ trống này dành cho ai đó.

    This empty spot is reserved for someone.

Ghi chú dùng từ Chỗ

Chỗ dùng để chỉ vị trí hoặc không gian. Các từ liên quan: 'location' (vị trí), 'area' (khu vực), 'spot' (chỗ, điểm).

Video minh hoạ Chỗ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Chỗ

Câu hỏi thường gặp về "Chỗ"

Chỗ tiếng Anh là gì?

Chỗ tiếng Anh là "Place" (danh từ), nghĩa là: Vị trí hoặc không gian nhất định để đặt hoặc để xảy ra một sự việc.

"Place" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Place" nghĩa tiếng Việt là "Chỗ". Chỗ dùng để chỉ vị trí hoặc không gian.

Phát âm "Place" như thế nào?

"Place" có phiên âm IPA /pleɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Place"?

My seat is at the back of the room. — Chỗ ngồi của tôi ở cuối phòng.