Tiếng Việt
Ni cô tin tiếng Anh là gì?
Ni cô tin tiếng Anh là Nicotine /ˈnɪkətiːn/. Chất gây nghiện có trong thuốc lá và các sản phẩm chứa nicotine.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nicotine
Ví dụ câu với Ni cô tin / Nicotine
- 1
Hút thuốc lá có thể dẫn đến nghiện nicotine.
Smoking cigarettes can lead to nicotine addiction.
- 2
Nicotine làm tăng nhịp tim và huyết áp.
Nicotine increases heart rate and blood pressure.
Ghi chú dùng từ Ni cô tin
Nicotine là hợp chất gây nghiện trong thuốc lá. Các từ liên quan: addiction (nghiện), tobacco (thuốc lá), cigarette (thuốc lá điếu).
Video minh hoạ Ni cô tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ni cô tin
Câu hỏi thường gặp về "Ni cô tin"
Ni cô tin tiếng Anh là gì?
Ni cô tin tiếng Anh là "Nicotine" (danh từ), nghĩa là: Chất gây nghiện có trong thuốc lá và các sản phẩm chứa nicotine.
"Nicotine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nicotine" nghĩa tiếng Việt là "Ni cô tin". Nicotine là hợp chất gây nghiện trong thuốc lá.
Phát âm "Nicotine" như thế nào?
"Nicotine" có phiên âm IPA /ˈnɪkətiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nicotine"?
Smoking cigarettes can lead to nicotine addiction. — Hút thuốc lá có thể dẫn đến nghiện nicotine.