The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Niềm khao khát tiếng Anh là gì?

niềm khao khát tiếng Anh là desire /dɪˈzaɪər/. mong muốn mãnh liệt về điều gì đó mà mình mong đợi hoặc cần có.

Hình minh hoạ "niềm khao khát" tiếng Anh là "desire"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

desire

Danh từ
/dɪˈzaɪər/

Ví dụ câu với niềm khao khát / desire

  1. 1

    Anh ấy có một niềm khao khát mãnh liệt trở thành bác sĩ.

    He has a strong desire to become a doctor.

  2. 2

    Niềm khao khát tự do thúc đẩy cô ấy hành động.

    Her desire for freedom drives her to act.

Ghi chú dùng từ niềm khao khát

Niềm khao khát là sự mong muốn mãnh liệt. Các từ liên quan: ước mơ (dream), mong muốn (wish), đam mê (passion).

Video minh hoạ niềm khao khát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với niềm khao khát

Câu hỏi thường gặp về "niềm khao khát"

Niềm khao khát tiếng Anh là gì?

Niềm khao khát tiếng Anh là "desire" (danh từ), nghĩa là: mong muốn mãnh liệt về điều gì đó mà mình mong đợi hoặc cần có.

"desire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"desire" nghĩa tiếng Việt là "niềm khao khát". Niềm khao khát là sự mong muốn mãnh liệt.

Phát âm "desire" như thế nào?

"desire" có phiên âm IPA /dɪˈzaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "desire"?

He has a strong desire to become a doctor. — Anh ấy có một niềm khao khát mãnh liệt trở thành bác sĩ.