Tiếng Việt
Niken tiếng Anh là gì?
niken tiếng Anh là nickel /ˈnɪkəl/. Kim loại màu bạc, có ký hiệu Ni, dùng trong hợp kim và mạ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nickel
Ví dụ câu với niken / nickel
- 1
Bảng hợp kim chứa nhiều niken để tăng độ bền.
The alloy contains a significant amount of nickel to improve durability.
- 2
Mạ niken giúp bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn.
Nickel plating helps protect the metal from corrosion.
Ghi chú dùng từ niken
Niken là kim loại chuyển tiếp, có tính chống ăn mòn cao. Các từ liên quan: 'alloy' (hợp kim), 'corrosion' (ăn mòn), 'metal' (kim loại).
Video minh hoạ niken
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với niken
Câu hỏi thường gặp về "niken"
Niken tiếng Anh là gì?
Niken tiếng Anh là "nickel" (danh từ), nghĩa là: Kim loại màu bạc, có ký hiệu Ni, dùng trong hợp kim và mạ.
"nickel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nickel" nghĩa tiếng Việt là "niken". Niken là kim loại chuyển tiếp, có tính chống ăn mòn cao.
Phát âm "nickel" như thế nào?
"nickel" có phiên âm IPA /ˈnɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nickel"?
The alloy contains a significant amount of nickel to improve durability. — Bảng hợp kim chứa nhiều niken để tăng độ bền.