The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

No quá tiếng Anh là gì?

no quá tiếng Anh là overstuffed /ˌəʊ.vəˈstʌft/. Bị nhồi nhét quá mức, quá đầy, thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ vật quá nhiều, gây cảm giác chật chội hoặc ngấy ngấy.

Hình minh hoạ "no quá" tiếng Anh là "overstuffed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

overstuffed

Tính từ
/ˌəʊ.vəˈstʌft/

Ví dụ câu với no quá / overstuffed

  1. 1

    Bộ sofa này quá no quá, không thể ngồi thoải mái.

    This sofa is overstuffed and uncomfortable to sit on.

  2. 2

    Chiếc vali của tôi quá no quá, tôi không thể đóng nó lại.

    My suitcase is overstuffed, I can't close it.

Ghi chú dùng từ no quá

Từ 'overstuffed' dùng để miêu tả đồ vật hoặc thức ăn bị nhồi nhét quá mức. Các từ liên quan: 'overcrowded' (quá đông), 'cluttered' (lộn xộn), 'bulky' (to lớn, cồng kềnh).

Video minh hoạ no quá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với no quá

Câu hỏi thường gặp về "no quá"

No quá tiếng Anh là gì?

No quá tiếng Anh là "overstuffed" (tính từ), nghĩa là: Bị nhồi nhét quá mức, quá đầy, thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ vật quá nhiều, gây cảm giác chật chội hoặc ngấy ngấy.

"overstuffed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"overstuffed" nghĩa tiếng Việt là "no quá". Từ 'overstuffed' dùng để miêu tả đồ vật hoặc thức ăn bị nhồi nhét quá mức.

Phát âm "overstuffed" như thế nào?

"overstuffed" có phiên âm IPA /ˌəʊ.vəˈstʌft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "overstuffed"?

This sofa is overstuffed and uncomfortable to sit on. — Bộ sofa này quá no quá, không thể ngồi thoải mái.