The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

No đủ tiếng Anh là gì?

no đủ tiếng Anh là sufficient /səˈfɪʃ.ənt/. đủ, thỏa đáng về số lượng hoặc chất lượng để đáp ứng yêu cầu.

Hình minh hoạ "no đủ" tiếng Anh là "sufficient"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sufficient

Tính từ
/səˈfɪʃ.ənt/

Ví dụ câu với no đủ / sufficient

  1. 1

    Số tiền này đủ để mua chiếc xe mới.

    This amount of money is sufficient to buy a new car.

  2. 2

    Bạn cần có đủ thời gian để hoàn thành dự án.

    You need to have sufficient time to complete the project.

Ghi chú dùng từ no đủ

Từ 'no đủ' nghĩa là đủ, thỏa mãn yêu cầu. Các từ liên quan gồm 'đầy đủ' (complete), 'đáp ứng' (meet), 'đủ' (enough).

Video minh hoạ no đủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với no đủ

Câu hỏi thường gặp về "no đủ"

No đủ tiếng Anh là gì?

No đủ tiếng Anh là "sufficient" (tính từ), nghĩa là: đủ, thỏa đáng về số lượng hoặc chất lượng để đáp ứng yêu cầu.

"sufficient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sufficient" nghĩa tiếng Việt là "no đủ". Từ 'no đủ' nghĩa là đủ, thỏa mãn yêu cầu.

Phát âm "sufficient" như thế nào?

"sufficient" có phiên âm IPA /səˈfɪʃ.ənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sufficient"?

This amount of money is sufficient to buy a new car. — Số tiền này đủ để mua chiếc xe mới.