Tiếng Việt
Noãn tiếng Anh là gì?
noãn tiếng Anh là Ovum /ˈoʊvəm/. Noãn là tế bào sinh dục cái trong quá trình sinh sản của động vật và thực vật, có khả năng phát triển thành phôi khi gặp tinh trùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ovum
Ví dụ câu với noãn / Ovum
- 1
Trong quá trình thụ tinh, noãn gặp tinh trùng để bắt đầu quá trình phát triển của phôi.
During fertilization, the ovum meets sperm to initiate embryo development.
- 2
Noãn của con người thường có kích thước khoảng 0.1 mm.
Human ova are typically about 0.1 mm in size.
Ghi chú dùng từ noãn
Noãn còn gọi là trứng, là tế bào sinh dục cái trong sinh sản. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tinh trùng' (sperm), 'thụ tinh' (fertilization), và 'phôi' (embryo).
Video minh hoạ noãn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với noãn
Câu hỏi thường gặp về "noãn"
Noãn tiếng Anh là gì?
Noãn tiếng Anh là "Ovum" (danh từ), nghĩa là: Noãn là tế bào sinh dục cái trong quá trình sinh sản của động vật và thực vật, có khả năng phát triển thành phôi khi gặp tinh trùng.
"Ovum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ovum" nghĩa tiếng Việt là "noãn". Noãn còn gọi là trứng, là tế bào sinh dục cái trong sinh sản.
Phát âm "Ovum" như thế nào?
"Ovum" có phiên âm IPA /ˈoʊvəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ovum"?
During fertilization, the ovum meets sperm to initiate embryo development. — Trong quá trình thụ tinh, noãn gặp tinh trùng để bắt đầu quá trình phát triển của phôi.