Tiếng Việt
Tế bào trứng tiếng Anh là gì?
Tế bào trứng tiếng Anh là Ovum /ˈoʊvəm/. Tế bào sinh dục nữ trưởng thành, có khả năng thụ tinh để tạo thành phôi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ovum
Ví dụ câu với Tế bào trứng / Ovum
- 1
Trứng rụng từ buồng trứng trong quá trình rụng trứng.
The ovum is released from the ovary during ovulation.
- 2
Kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm giúp thụ tinh của trứng và tinh trùng ngoài cơ thể.
In vitro fertilization involves fertilizing the ovum outside the body.
Ghi chú dùng từ Tế bào trứng
Tế bào trứng là tế bào sinh dục nữ, còn gọi là trứng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tinh trùng' (sperm), 'thụ tinh' (fertilization), 'bào thai' (embryo).
Video minh hoạ Tế bào trứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tế bào trứng
Câu hỏi thường gặp về "Tế bào trứng"
Tế bào trứng tiếng Anh là gì?
Tế bào trứng tiếng Anh là "Ovum" (danh từ), nghĩa là: Tế bào sinh dục nữ trưởng thành, có khả năng thụ tinh để tạo thành phôi.
"Ovum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ovum" nghĩa tiếng Việt là "Tế bào trứng". Tế bào trứng là tế bào sinh dục nữ, còn gọi là trứng.
Phát âm "Ovum" như thế nào?
"Ovum" có phiên âm IPA /ˈoʊvəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ovum"?
The ovum is released from the ovary during ovulation. — Trứng rụng từ buồng trứng trong quá trình rụng trứng.