Tiếng Việt
Nơi chôn rau cắt rốn tiếng Anh là gì?
Nơi chôn rau cắt rốn tiếng Anh là Birthplace /ˈbɜːθpleɪs/. Nơi sinh ra hoặc nơi người ta sinh ra lần đầu tiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Birthplace
Ví dụ câu với Nơi chôn rau cắt rốn / Birthplace
- 1
Anh ấy rất tự hào về quê hương của mình, nơi chôn rau cắt rốn.
He is very proud of his birthplace, his hometown.
- 2
Nơi chôn rau cắt rốn của tôi là một làng nhỏ yên bình.
My birthplace is a peaceful small village.
Ghi chú dùng từ Nơi chôn rau cắt rốn
Nơi chôn rau cắt rốn là nơi sinh ra của một người. Các từ liên quan: 'hometown' (quê hương), 'native place' (quê quán), 'origin' (nguồn gốc).
Video minh hoạ Nơi chôn rau cắt rốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nơi chôn rau cắt rốn
Câu hỏi thường gặp về "Nơi chôn rau cắt rốn"
Nơi chôn rau cắt rốn tiếng Anh là gì?
Nơi chôn rau cắt rốn tiếng Anh là "Birthplace" (danh từ), nghĩa là: Nơi sinh ra hoặc nơi người ta sinh ra lần đầu tiên.
"Birthplace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Birthplace" nghĩa tiếng Việt là "Nơi chôn rau cắt rốn". Nơi chôn rau cắt rốn là nơi sinh ra của một người.
Phát âm "Birthplace" như thế nào?
"Birthplace" có phiên âm IPA /ˈbɜːθpleɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Birthplace"?
He is very proud of his birthplace, his hometown. — Anh ấy rất tự hào về quê hương của mình, nơi chôn rau cắt rốn.