Tiếng Việt
Rau tiếng Anh là gì?
rau tiếng Anh là vegetable /ˈvɛʤtəbəl/. Thực phẩm từ các loại cây ăn được, thường dùng trong nấu ăn để làm món ăn hoặc món phụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vegetable
Ví dụ câu với rau / vegetable
- 1
Tôi mua nhiều rau để nấu canh.
I bought a lot of vegetables to make soup.
- 2
Rau xanh rất tốt cho sức khỏe.
Green vegetables are very good for health.
Ghi chú dùng từ rau
Rau là thực phẩm từ cây cỏ, thường dùng trong nấu ăn. Các từ liên quan: 'cabbage' (bắp cải), 'lettuce' (xà lách), 'spinach' (rau chân vịt).
Video minh hoạ rau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với rau
Câu hỏi thường gặp về "rau"
Rau tiếng Anh là gì?
Rau tiếng Anh là "vegetable" (danh từ), nghĩa là: Thực phẩm từ các loại cây ăn được, thường dùng trong nấu ăn để làm món ăn hoặc món phụ.
"vegetable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vegetable" nghĩa tiếng Việt là "rau". Rau là thực phẩm từ cây cỏ, thường dùng trong nấu ăn.
Phát âm "vegetable" như thế nào?
"vegetable" có phiên âm IPA /ˈvɛʤtəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vegetable"?
I bought a lot of vegetables to make soup. — Tôi mua nhiều rau để nấu canh.