Tiếng Việt
Nơi công tác tiếng Anh là gì?
nơi công tác tiếng Anh là workplace /wɜrk pleɪs/. Nơi mà người lao động thực hiện công việc của mình, như văn phòng, xưởng, hoặc nhà máy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
workplace
Ví dụ câu với nơi công tác / workplace
- 1
Cô ấy đến nơi công tác mỗi ngày lúc 8 giờ sáng.
She arrives at her workplace every day at 8 AM.
- 2
Môi trường nơi công tác ảnh hưởng lớn đến năng suất làm việc.
The work environment greatly affects productivity.
Ghi chú dùng từ nơi công tác
Nơi công tác là nơi làm việc chính thức của người lao động. Các từ liên quan gồm có 'office' (văn phòng), 'factory' (nhà máy), 'job site' (hiện trường công việc).
Video minh hoạ nơi công tác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nơi công tác
Câu hỏi thường gặp về "nơi công tác"
Nơi công tác tiếng Anh là gì?
Nơi công tác tiếng Anh là "workplace" (danh từ), nghĩa là: Nơi mà người lao động thực hiện công việc của mình, như văn phòng, xưởng, hoặc nhà máy.
"workplace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"workplace" nghĩa tiếng Việt là "nơi công tác". Nơi công tác là nơi làm việc chính thức của người lao động.
Phát âm "workplace" như thế nào?
"workplace" có phiên âm IPA /wɜrk pleɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "workplace"?
She arrives at her workplace every day at 8 AM. — Cô ấy đến nơi công tác mỗi ngày lúc 8 giờ sáng.