The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tại nơi làm việc tiếng Anh là gì?

tại nơi làm việc tiếng Anh là At the workplace /æt ðə ˈwɜːrkˌpleɪs/. Ở nơi làm việc, nơi làm việc chính thức của một người hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "tại nơi làm việc" tiếng Anh là "At the workplace"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

At the workplace

Trạng từ
/æt ðə ˈwɜːrkˌpleɪs/

Ví dụ câu với tại nơi làm việc / At the workplace

  1. 1

    Anh ấy luôn đến đúng giờ tại nơi làm việc.

    He always arrives on time at the workplace.

  2. 2

    Chúng tôi thảo luận dự án tại nơi làm việc.

    We discussed the project at the workplace.

Ghi chú dùng từ tại nơi làm việc

Từ này dùng để chỉ nơi mà người lao động thực hiện công việc của mình. Các từ liên quan gồm 'office' (văn phòng), 'work' (công việc), 'employment' (việc làm).

Video minh hoạ tại nơi làm việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tại nơi làm việc

Câu hỏi thường gặp về "tại nơi làm việc"

Tại nơi làm việc tiếng Anh là gì?

Tại nơi làm việc tiếng Anh là "At the workplace" (trạng từ), nghĩa là: Ở nơi làm việc, nơi làm việc chính thức của một người hoặc tổ chức.

"At the workplace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"At the workplace" nghĩa tiếng Việt là "tại nơi làm việc". Từ này dùng để chỉ nơi mà người lao động thực hiện công việc của mình.

Phát âm "At the workplace" như thế nào?

"At the workplace" có phiên âm IPA /æt ðə ˈwɜːrkˌpleɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "At the workplace"?

He always arrives on time at the workplace. — Anh ấy luôn đến đúng giờ tại nơi làm việc.