Tiếng Việt
Nối dây điện tiếng Anh là gì?
Nối dây điện tiếng Anh là Wire /waɪə/. Kết nối hoặc buộc chặt các dây điện lại với nhau hoặc với thiết bị khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wire
Ví dụ câu với Nối dây điện / Wire
- 1
Tôi cần nối dây điện để sửa đèn.
I need to wire the lamp to fix it.
- 2
Anh ấy đã nối dây điện an toàn sau khi sửa chữa.
He wired the electrical connections safely after the repair.
Ghi chú dùng từ Nối dây điện
Nối dây điện là hành động kết nối các dây dẫn điện lại với nhau để truyền điện. Các từ liên quan gồm 'cable' (cáp), 'electrical' (điện), 'connect' (kết nối).
Video minh hoạ Nối dây điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nối dây điện
Câu hỏi thường gặp về "Nối dây điện"
Nối dây điện tiếng Anh là gì?
Nối dây điện tiếng Anh là "Wire" (động từ), nghĩa là: Kết nối hoặc buộc chặt các dây điện lại với nhau hoặc với thiết bị khác.
"Wire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wire" nghĩa tiếng Việt là "Nối dây điện". Nối dây điện là hành động kết nối các dây dẫn điện lại với nhau để truyền điện.
Phát âm "Wire" như thế nào?
"Wire" có phiên âm IPA /waɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wire"?
I need to wire the lamp to fix it. — Tôi cần nối dây điện để sửa đèn.