Tiếng Việt
Nói dóc tiếng Anh là gì?
nói dóc tiếng Anh là Exaggerate /ɪɡˈzædʒəˌreɪt/. nói quá, thổi phồng sự việc để làm cho nó có vẻ lớn hơn hoặc quan trọng hơn thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exaggerate
Ví dụ câu với nói dóc / Exaggerate
- 1
Anh ấy thường nói dóc về thành tích của mình để gây ấn tượng.
He often exaggerates his achievements to impress others.
- 2
Cô ấy nói dóc về việc đã từng gặp người nổi tiếng để gây chú ý.
She exaggerated her story about meeting a celebrity to attract attention.
Ghi chú dùng từ nói dóc
Nói dóc là hành động thổi phồng hoặc làm cho sự việc trở nên lớn hơn thực tế. Các từ liên quan: 'overstate' (thổi phồng), 'embellish' (tô vẽ, làm đẹp thêm), 'hyperbole' (nghĩa bóng, phép nói quá).
Video minh hoạ nói dóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nói dóc
Câu hỏi thường gặp về "nói dóc"
Nói dóc tiếng Anh là gì?
Nói dóc tiếng Anh là "Exaggerate" (động từ), nghĩa là: nói quá, thổi phồng sự việc để làm cho nó có vẻ lớn hơn hoặc quan trọng hơn thực tế.
"Exaggerate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exaggerate" nghĩa tiếng Việt là "nói dóc". Nói dóc là hành động thổi phồng hoặc làm cho sự việc trở nên lớn hơn thực tế.
Phát âm "Exaggerate" như thế nào?
"Exaggerate" có phiên âm IPA /ɪɡˈzædʒəˌreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exaggerate"?
He often exaggerates his achievements to impress others. — Anh ấy thường nói dóc về thành tích của mình để gây ấn tượng.