Tiếng Việt
Nói đi tiếng Anh là gì?
nói đi tiếng Anh là go ahead and speak /ɡəʊ əˈhɛd ənd spiːk/. Mời bạn bắt đầu nói, đừng ngần ngại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
go ahead and speak
Ví dụ câu với nói đi / go ahead and speak
- 1
Bạn cứ nói đi, tôi đang nghe đây.
Go ahead and speak, I'm listening.
- 2
Nói đi, tôi muốn nghe ý kiến của bạn.
Go ahead and speak, I want to hear your opinion.
Ghi chú dùng từ nói đi
Cụm từ khuyến khích ai đó bắt đầu nói hoặc trình bày ý kiến. Các từ liên quan: speak (nói), talk (nói chuyện), communicate (giao tiếp).
Video minh hoạ nói đi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nói đi
Câu hỏi thường gặp về "nói đi"
Nói đi tiếng Anh là gì?
Nói đi tiếng Anh là "go ahead and speak" (cụm từ), nghĩa là: Mời bạn bắt đầu nói, đừng ngần ngại.
"go ahead and speak" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"go ahead and speak" nghĩa tiếng Việt là "nói đi". Cụm từ khuyến khích ai đó bắt đầu nói hoặc trình bày ý kiến.
Phát âm "go ahead and speak" như thế nào?
"go ahead and speak" có phiên âm IPA /ɡəʊ əˈhɛd ənd spiːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "go ahead and speak"?
Go ahead and speak, I'm listening. — Bạn cứ nói đi, tôi đang nghe đây.