Tiếng Việt
Nội độc tố tiếng Anh là gì?
nội độc tố tiếng Anh là endotoxin /ˌɛndoʊˈtɒksɪn/. Chất độc nội sinh, phát sinh từ vi khuẩn gram âm khi chúng chết hoặc bị phá hủy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
endotoxin
Ví dụ câu với nội độc tố / endotoxin
- 1
Endotoxins có thể gây sốc nhiễm trùng.
Endotoxins can cause septic shock.
- 2
Các xét nghiệm phát hiện endotoxin trong máu.
Tests detect endotoxin levels in the blood.
Ghi chú dùng từ nội độc tố
Nội độc tố là loại độc tố nội sinh của vi khuẩn gram âm. Các thuật ngữ liên quan: 'exotoxin' (độc tố ngoại sinh), 'bacteria' (vi khuẩn), 'septic shock' (sốc nhiễm trùng).
Video minh hoạ nội độc tố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nội độc tố
Câu hỏi thường gặp về "nội độc tố"
Nội độc tố tiếng Anh là gì?
Nội độc tố tiếng Anh là "endotoxin" (danh từ), nghĩa là: Chất độc nội sinh, phát sinh từ vi khuẩn gram âm khi chúng chết hoặc bị phá hủy.
"endotoxin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"endotoxin" nghĩa tiếng Việt là "nội độc tố". Nội độc tố là loại độc tố nội sinh của vi khuẩn gram âm.
Phát âm "endotoxin" như thế nào?
"endotoxin" có phiên âm IPA /ˌɛndoʊˈtɒksɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "endotoxin"?
Endotoxins can cause septic shock. — Endotoxins có thể gây sốc nhiễm trùng.