The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Độc tố tiếng Anh là gì?

độc tố tiếng Anh là toxin /ˈtɒksɪn/. Chất độc hại do sinh vật hoặc chất hóa học gây ra, có thể gây hại cho cơ thể hoặc môi trường.

Hình minh hoạ "độc tố" tiếng Anh là "toxin"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

toxin

Danh từ
/ˈtɒksɪn/

Ví dụ câu với độc tố / toxin

  1. 1

    Chất độc trong rượu có thể gây hại cho gan.

    The toxin in the alcohol can harm the liver.

  2. 2

    Các độc tố trong thực phẩm có thể gây ngộ độc.

    Toxins in food can cause poisoning.

Ghi chú dùng từ độc tố

Độc tố là chất gây hại, thường do sinh vật hoặc hóa chất tạo ra. Các từ liên quan: poison (thuốc độc), venom (nọc độc), contaminant (chất gây ô nhiễm).

Video minh hoạ độc tố

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với độc tố

Câu hỏi thường gặp về "độc tố"

Độc tố tiếng Anh là gì?

Độc tố tiếng Anh là "toxin" (danh từ), nghĩa là: Chất độc hại do sinh vật hoặc chất hóa học gây ra, có thể gây hại cho cơ thể hoặc môi trường.

"toxin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"toxin" nghĩa tiếng Việt là "độc tố". Độc tố là chất gây hại, thường do sinh vật hoặc hóa chất tạo ra.

Phát âm "toxin" như thế nào?

"toxin" có phiên âm IPA /ˈtɒksɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "toxin"?

The toxin in the alcohol can harm the liver. — Chất độc trong rượu có thể gây hại cho gan.