Tiếng Việt
Nổi gai ốc tiếng Anh là gì?
nổi gai ốc tiếng Anh là Get goosebumps /ɡɛt ɡuːsbʌmps/. Cảm giác rùng mình hoặc nổi da gà do sợ hãi, xúc động hoặc kinh ngạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Get goosebumps
Ví dụ câu với nổi gai ốc / Get goosebumps
- 1
Bài hát đó khiến tôi nổi gai ốc.
That song gave me goosebumps.
- 2
Cảnh phim đó thật xúc động, khiến tôi nổi gai ốc.
That scene was so touching, I got goosebumps.
Ghi chú dùng từ nổi gai ốc
Nổi gai ốc là phản ứng tự nhiên của cơ thể khi cảm xúc mạnh hoặc sợ hãi. Các từ liên quan: 'shiver' (rùng mình), 'thrill' (cảm xúc mạnh), 'fright' (hoảng sợ).
Video minh hoạ nổi gai ốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nổi gai ốc
Câu hỏi thường gặp về "nổi gai ốc"
Nổi gai ốc tiếng Anh là gì?
Nổi gai ốc tiếng Anh là "Get goosebumps" (cụm từ), nghĩa là: Cảm giác rùng mình hoặc nổi da gà do sợ hãi, xúc động hoặc kinh ngạc.
"Get goosebumps" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Get goosebumps" nghĩa tiếng Việt là "nổi gai ốc". Nổi gai ốc là phản ứng tự nhiên của cơ thể khi cảm xúc mạnh hoặc sợ hãi.
Phát âm "Get goosebumps" như thế nào?
"Get goosebumps" có phiên âm IPA /ɡɛt ɡuːsbʌmps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Get goosebumps"?
That song gave me goosebumps. — Bài hát đó khiến tôi nổi gai ốc.