The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gai ốc tiếng Anh là gì?

gai ốc tiếng Anh là Goosebumps /ˈɡuːsbʌmps/. Hiện tượng da nổi lên thành từng cục nhỏ do cảm xúc mạnh hoặc lạnh.

Hình minh hoạ "gai ốc" tiếng Anh là "Goosebumps"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Goosebumps

Danh từ
/ˈɡuːsbʌmps/

Ví dụ câu với gai ốc / Goosebumps

  1. 1

    Tôi nổi gai ốc khi nghe câu chuyện rùng rợn đó.

    I got goosebumps while listening to that scary story.

  2. 2

    Cảm giác gai ốc xuất hiện khi xem phim kinh dị.

    The feeling of goosebumps appeared while watching the horror movie.

Ghi chú dùng từ gai ốc

Gai ốc là phản ứng của da khi cảm xúc mạnh hoặc lạnh. Các từ liên quan: 'chills' (rùng mình), 'shiver' (rùng mình nhẹ), 'hair-raising' (rợn tóc gáy).

Video minh hoạ gai ốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gai ốc

Câu hỏi thường gặp về "gai ốc"

Gai ốc tiếng Anh là gì?

Gai ốc tiếng Anh là "Goosebumps" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng da nổi lên thành từng cục nhỏ do cảm xúc mạnh hoặc lạnh.

"Goosebumps" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Goosebumps" nghĩa tiếng Việt là "gai ốc". Gai ốc là phản ứng của da khi cảm xúc mạnh hoặc lạnh.

Phát âm "Goosebumps" như thế nào?

"Goosebumps" có phiên âm IPA /ˈɡuːsbʌmps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Goosebumps"?

I got goosebumps while listening to that scary story. — Tôi nổi gai ốc khi nghe câu chuyện rùng rợn đó.