The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nói giảm nói tránh tiếng Anh là gì?

nói giảm nói tránh tiếng Anh là euphemism /ˈjufəˌmɪzəm/. Biện pháp diễn đạt ý nghĩa nhạy cảm hoặc khó nói một cách khéo léo để tránh gây xúc phạm hoặc khó chịu.

Hình minh hoạ "nói giảm nói tránh" tiếng Anh là "euphemism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

euphemism

Danh từ
/ˈjufəˌmɪzəm/

Ví dụ câu với nói giảm nói tránh / euphemism

  1. 1

    Trong cuộc họp, anh ấy sử dụng nói giảm nói tránh để tránh làm tổn thương cảm xúc của đồng nghiệp.

    He used euphemism during the meeting to avoid hurting his colleagues' feelings.

  2. 2

    Nhiều người dùng nói giảm nói tránh khi đề cập đến các vấn đề nhạy cảm trong xã hội.

    Many people use euphemism when discussing sensitive social issues.

Ghi chú dùng từ nói giảm nói tránh

Nói giảm nói tránh là cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn để tránh gây xúc phạm. Các từ liên quan: euphemistic (thuộc về nói giảm nói tránh), dysphemism (ngược lại, nói trịch thượng hoặc thô tục).

Video minh hoạ nói giảm nói tránh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nói giảm nói tránh

Câu hỏi thường gặp về "nói giảm nói tránh"

Nói giảm nói tránh tiếng Anh là gì?

Nói giảm nói tránh tiếng Anh là "euphemism" (danh từ), nghĩa là: Biện pháp diễn đạt ý nghĩa nhạy cảm hoặc khó nói một cách khéo léo để tránh gây xúc phạm hoặc khó chịu.

"euphemism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"euphemism" nghĩa tiếng Việt là "nói giảm nói tránh". Nói giảm nói tránh là cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn để tránh gây xúc phạm.

Phát âm "euphemism" như thế nào?

"euphemism" có phiên âm IPA /ˈjufəˌmɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "euphemism"?

He used euphemism during the meeting to avoid hurting his colleagues' feelings. — Trong cuộc họp, anh ấy sử dụng nói giảm nói tránh để tránh làm tổn thương cảm xúc của đồng nghiệp.