The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tránh tiếng Anh là gì?

tránh tiếng Anh là avoid /əˈvɔɪd/. Danh từ 'tránh' chỉ hành động tránh né hoặc không tiếp xúc với điều gì đó gây hại hoặc không mong muốn.

Hình minh hoạ "tránh" tiếng Anh là "avoid"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

avoid

Danh từ
/əˈvɔɪd/

Ví dụ câu với tránh / avoid

  1. 1

    Bạn nên tránh xa những người gây rối.

    You should avoid those who cause trouble.

  2. 2

    Tránh xa các vật dụng nguy hiểm trong nhà.

    Keep away from dangerous objects in the house.

Ghi chú dùng từ tránh

Tránh là danh từ chỉ hành động tránh né. Các từ liên quan gồm có 'evade' (trốn tránh), 'escape' (thoát khỏi), và 'prevent' (ngăn chặn).

Video minh hoạ tránh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tránh

Câu hỏi thường gặp về "tránh"

Tránh tiếng Anh là gì?

Tránh tiếng Anh là "avoid" (danh từ), nghĩa là: Danh từ 'tránh' chỉ hành động tránh né hoặc không tiếp xúc với điều gì đó gây hại hoặc không mong muốn.

"avoid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"avoid" nghĩa tiếng Việt là "tránh". Tránh là danh từ chỉ hành động tránh né.

Phát âm "avoid" như thế nào?

"avoid" có phiên âm IPA /əˈvɔɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "avoid"?

You should avoid those who cause trouble. — Bạn nên tránh xa những người gây rối.