The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nói khó tiếng Anh là gì?

nói khó tiếng Anh là expatiate on one's difficulties /ekˈspeɪ.ʃi.eɪt ɑn wʌnz ˈdɪfəkəltiz/. Nói rõ ràng, chi tiết về những khó khăn của bản thân.

Hình minh hoạ "nói khó" tiếng Anh là "expatiate on one's difficulties"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

expatiate on one's difficulties

Động từ
/ekˈspeɪ.ʃi.eɪt ɑn wʌnz ˈdɪfəkəltiz/

Ví dụ câu với nói khó / expatiate on one's difficulties

  1. 1

    Anh ấy đã expatiate on his difficulties trong cuộc họp để mọi người hiểu rõ hơn.

    He expatiated on his difficulties during the meeting to help everyone understand better.

  2. 2

    Cô ấy thường expatiate on her difficulties khi kể chuyện với bạn bè.

    She often expatiates on her difficulties when sharing stories with friends.

Ghi chú dùng từ nói khó

Expatiate on one's difficulties là nói rõ, trình bày chi tiết về những khó khăn của mình. Các từ liên quan: elaborate (bàn luận chi tiết), explain (giải thích), clarify (làm rõ).

Video minh hoạ nói khó

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nói khó

Câu hỏi thường gặp về "nói khó"

Nói khó tiếng Anh là gì?

Nói khó tiếng Anh là "expatiate on one's difficulties" (động từ), nghĩa là: Nói rõ ràng, chi tiết về những khó khăn của bản thân.

"expatiate on one's difficulties" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"expatiate on one's difficulties" nghĩa tiếng Việt là "nói khó". Expatiate on one's difficulties là nói rõ, trình bày chi tiết về những khó khăn của mình.

Phát âm "expatiate on one's difficulties" như thế nào?

"expatiate on one's difficulties" có phiên âm IPA /ekˈspeɪ.ʃi.eɪt ɑn wʌnz ˈdɪfəkəltiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "expatiate on one's difficulties"?

He expatiated on his difficulties during the meeting to help everyone understand better. — Anh ấy đã expatiate on his difficulties trong cuộc họp để mọi người hiểu rõ hơn.